Chi phí sinh hoạt tại Slovenia

 Định cư Slovenia
 Tin tức định cư
Chi phí sinh hoạt tại Slovenia có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố như địa điểm, chỗ ở, lối sống và thói quen tiêu dùng của mỗi người. Dưới đây là một số khía cạnh về chi phí sinh hoạt thông thường tại Slovenia, cùng đi tìm hiểu xem có phù hợp với yêu cầu của bạn hay không nhé.
chi phi sinh hoạt tai Slovenia

Giá nhà ở tại Slovenia

Phụ thuộc vào vị trí, kích thước và tiện nghi của nơi ở mà giá nhà ở hoặc căn hộ tại Slovenia có thể khác nhau. Chi phí thuê nhà ở hoặc căn hộ tại thành phố lớn như Ljubljana có thể cao hơn so với các khu vực ngoại ô hoặc vùng nông thôn. Giá thuê thông thường dao động từ khoảng 500 đến 1.500 euro mỗi tháng tùy thuộc vào diện tích và vị trí thuê.

chi phi sinh hoạt tai Slovenia
Một khách sạn 3 sao tại Slovenia

Chi phí thực phẩm

Chi phí thực phẩm tại Slovenia có thể tương đối cao so với một số quốc gia khác. Tuy nhiên, nếu mua hàng từ các chợ địa phương và tự nấu ăn thì có thể tiết kiệm được nhiều hơn so với việc ăn ngoài.

chi phi sinh hoạt tai Slovenia
Giá thực phẩm tại Slovenia có thể tương đối cao

Dưới đây là giá ước tính dao động trung bình cho một số vật phẩm cơ bản tại Slovenia:

1. Thực phẩm cơ bản:

  • Bánh mì (1 ổ): khoảng 0,70-1,20 euro
  • Sữa (1 lít): khoảng 0,80-1,20 euro
  • Trứng (10 quả): khoảng 1,50-2,50 euro
  • Gà (1 kg): khoảng 4-7 euro
  • Thịt bò (1 kg): khoảng 6-10 euro
  • Rau xanh (1 kg): khoảng 1-3 euro
  • Trái cây (1 kg): khoảng 1-4 euro

2. Đồ uống:

  • Nước suối (1,5 lít): khoảng 0,60-1,20 euro
  • Bia (0,5 lít trong quán): khoảng 2-3 euro
  • Cà phê (1 tách): khoảng 1-2 euro

3. Vật phẩm khác:

  • Giày thể thao: khoảng 50-100 euro
  • Áo len nam/nữ: khoảng 30-70 euro
  • Đèn LED: khoảng 5-15 euro
  • Điện thoại thông minh: khoảng 200-800 euro

Chi phí đi lại – giao thông công cộng

Khi di chuyển giữa các điểm tham quan ở Slovenia, bạn sẽ thoải mái lựa chọn các phương tiện phù hợp với nhu cầu đi lại của mình.

  • Taxi: là phương tiện an toàn nhất nếu bạn đi một mình hoặc không biết đường. Tuy nhiên, bạn cũng nên cân nhắc vì giá taxi ở đây khá đắt đỏ.
  • Xe buýt: hệ thống xe buýt hiện đại, thoải mái, có đường đi tới tất cả các thành phố, thị trấn lớn nhỏ. Giá vé từ 4 euro trở lên/chặng tùy quãng đường. Lưu ý nếu đi vào cuối tuần, bạn nên đặt hoặc mua vé trước vì những ngày này khá đông người sử dụng phương tiện công cộng.
  • Thuê xe ô tô tự lái: nếu bạn sở hữu bằng lái xe ô tô quốc tế (IDP) và thông thạo luật giao thông thì cũng có thể thuê xe của các hãng lớn như Avis, Budget, Europcar, Hertz với giá chỉ từ 40 Euro/ngày.
  • Xe đạp: phương tiện thân thiện với môi trường và tiết kiệm chi phí nhất, sẽ rất thích hợp cho việc di chuyển quãng đường ngắn trong thành phố. Đạp xe qua các con phố ngắm nhìn phong cảnh xung quanh cũng rất lãng mạn và thú vị. Bạn chỉ phải trả từ 3 Euro/giờ hoặc 17Eeuro/ngày để thuê được một chiếc xe đạp ở những khu vực như Ljubljana, Bled, Bovec and Piran.
chi phi sinh hoạt tai Slovenia
Phương tiện giao thông công cộng đa dạng

Chi phí giáo dục

Slovenia, một quốc gia Nam Âu nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp, ẩm thực ngon và tinh thần mở mang của người dân địa phương. Việc học tập tại Slovenia là một lựa chọn hấp dẫn cho sinh viên quốc tế, vì họ sẽ có cơ hội tiếp cận một hệ thống giáo dục xuất sắc với mức học phí thấp hơn nhiều so với các nước Châu Âu khác.

Ngoài ra, dành được học bổng cũng là một cách để có thể giảm được áp lực về tài chính khi đi du học. Tại Slovenia có rất nhiều học bổng dành cho sinh viên quốc tế như: Học bổng Du học Ad futura, Học bổng Zois của Đại học Ljubljana…

Thuế ở Slovenia

Các loại thuế chính ở Slovenia là thuế thu nhập, thuế giá trị gia tăng (VAT), thuế doanh nghiệp và đóng góp an sinh xã hội.

  • Thuế thu nhập ở Slovenia dao động từ 16% đến 50% tùy theo mức thu nhập.
  • Thuế suất VAT tiêu chuẩn ở Slovenia là 22%, với mức giảm 9,5% và 5% áp dụng cho một số hàng hóa và dịch vụ.
  • Thuế doanh nghiệp ở Slovenia được ấn định ở mức cố định là 19%.
  • Đóng góp an sinh xã hội cũng được khấu trừ từ tiền lương của nhân viên, với tỷ lệ khác nhau tùy thuộc vào loại việc làm và mức thu nhập.